AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thỉnh thoảng thấy" tiếng Trung là 散见 (sǎn jiàn), tiếng Nhật 散見

“thỉnh thoảng thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散见 phồn thể 散見

sǎn jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산견
sangyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

散見
さんけん · từ thông dụng

Nghĩa: thỉnh thoảng thấy

Từng chữ: 散 (tản) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.