"thỉnh thoảng nhìn thấy" tiếng Trung là 时显时隐 (shí xiǎn shí yǐn)
“thỉnh thoảng nhìn thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时显时隐
phồn thể 時顯時隱
shí xiǎn shí yǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시현시은
sihyeonsieun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lúc ẩn lúc hiện; thỉnh thoảng nhìn thấy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.