AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thính giả" tiếng Trung là 观众 (guān zhòng)

“thính giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观众 phồn thể 觀眾

guān zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

관중
gwanjung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)

Từng chữ: 觀 (quan) 眾 (chúng)

Cách nói khác: 听众 tīng zhòng · 청중;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.