AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiếu tập trung" tiếng Trung là 摸鱼 (mō yú)

“thiếu tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摸鱼 phồn thể 摸魚

mō yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt cá; (nghĩa bóng) lười biếng trong công việc; thiếu tập trung; thư giãn

Từng chữ: 摸 (mò) 魚 (ngư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.