AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiểu số của dân số" tiếng Trung là 小众 (xiǎo zhòng)

“thiểu số của dân số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小众 phồn thể 小眾

xiǎo zhòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소중
sojung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiểu số của dân số; không theo xu hướng chính (hoạt động, theo đuổi, v.v.); thị trường ngách, v.v.

Từng chữ: 小 (tiểu) 眾 (chúng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.