AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thiếu nội dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空洞

kōng dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공동
gongdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

空洞
くうどう · từ thông dụng

Nghĩa: hốc; rỗng; thiếu nội dung

Từng chữ: 空 (không) 洞 (đọng)

Cách nói khác: 空空洞洞 kōng kōng dòng dòng · 공공동동; 空洞无物 kōng dòng wú wù · 공동무물;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.