AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiếu máu" tiếng Trung là 贫血 (pín xuè), tiếng Nhật 貧血

“thiếu máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贫血 phồn thể 貧血

pín xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빈혈
binhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

貧血
ひんけつ · từ thông dụng

Nghĩa: thiếu máu

Từng chữ: 貧 (bần) 血 (huyết)

Cách nói khác: 血亏 xuè kuī · 혈휴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.