"thiếu kinh nghiệm" tiếng Trung là 资浅 (zī qiǎn)
“thiếu kinh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
资浅
phồn thể 資淺
zī qiǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiếu kinh nghiệm; cấp dưới (nhân viên,...)
Cách nói khác: 没经验 méi jīng yàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.