AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiếu công bằng" tiếng Trung là 偏心眼 (piān xīn yǎn)

“thiếu công bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偏心眼

piān xīn yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편심안
pyeonsiman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiên vị; thiếu công bằng; thành kiến

Từng chữ: 偏 (thiên) 心 (tâm) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.