AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết yếu" tiếng Trung là 切要 (qiè yào)

“thiết yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

切要

qiè yào · Hán Việt: thiết yếu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절요
jeolyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

切要
せつよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thiết yếu; cực kỳ quan trọng

Từng chữ: 切 (thiết) 要 (yếu)

Cách nói khác: 必要 bì yào · 필요; 必需 bì xū · 필수; 重头 zhòng tóu · 중두; 不可少 bù kě shǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.