AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết lập kỷ lục" tiếng Trung là 创记录 (chuàng jì lù)

“thiết lập kỷ lục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创记录 phồn thể 創記錄

chuàng jì lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết lập kỷ lục

Từng chữ: 創 (sáng) 記 (kí) 錄 (lục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.