AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết kế cảnh quan" tiếng Trung là 景观设计 (jǐng guān shè jì)

“thiết kế cảnh quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

景观设计 phồn thể 景觀設計

jǐng guān shè jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경관설계
gyeonggwanseolgye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết kế cảnh quan

Từng chữ: 景 (cảnh) 觀 (quan) 設 (thết) 計 (kể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.