AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết định" tiếng Trung là 确立 (què lì), tiếng Nhật 確立

“thiết định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

确立 phồn thể 確立

què lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

확립
hwakrip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

確立
かくりつ · từ thông dụng

Nghĩa: thiết lập; thiết định

Từng chữ: 確 (xác) 立 (lập)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.