AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết bị phát hiện" tiếng Trung là 侦毒器 (zhēn dú qì)

“thiết bị phát hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

侦毒器 phồn thể 偵毒器

zhēn dú qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정독기
jeongdokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết bị phát hiện

Từng chữ: 偵 (trinh) 毒 (độc) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.