AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết bị ngoại vi" tiếng Trung là 外设 (wài shè)

“thiết bị ngoại vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外设 phồn thể 外設

wài shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외설
oeseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết bị ngoại vi

Từng chữ: 外 (ngoại) 設 (thết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.