"thiết bị nghe trộm" tiếng Trung là 窃听器 (qiè tīng qì)
“thiết bị nghe trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
窃听器
phồn thể 竊聽器
qiè tīng qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
절청기
jeolcheonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.