"thiết bị điện gia dụng" tiếng Trung là 家用电器 (jiā yòng diàn qì)
“thiết bị điện gia dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
家用电器
phồn thể 家用電器
jiā yòng diàn qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가용전기
gayongjeongi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiết bị điện gia dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.