AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết bị đếm" tiếng Trung là 计数器 (jì shù qì)

“thiết bị đếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

计数器 phồn thể 計數器

jì shù qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

계수기
gyesugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

計数器
けいすうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bộ đếm; thiết bị đếm

Từng chữ: 計 (kể) 數 (số) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.