AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiết bị chống sét" tiếng Trung là 避雷器 (bì léi qì)

“thiết bị chống sét” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

避雷器

bì léi qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피뢰기
piroegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiết bị chống sét

Từng chữ: 避 (tị) 雷 (lôi) 器 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.