AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiên thực toàn phần" tiếng Trung là 全食 (quán shí)

“thiên thực toàn phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全食

quán shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiên thực toàn phần

Từng chữ: 全 (toàn) 食 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.