AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thiên niên kỷ" tiếng Trung là 千年 (qiān nián)

“thiên niên kỷ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千年

qiān nián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

千年
せんねん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thiên niên kỷ

Từng chữ: 千 (thiên) 年 (nên)

Cách nói khác: 千禧年 qiān xǐ nián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.