"thiên kiến phe phái" tiếng Trung là 门户之见 (mén hù zhī jiàn)
“thiên kiến phe phái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
门户之见
phồn thể 門戶之見
mén hù zhī jiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
문호지견
munhojigyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiên kiến phe phái; cục bộ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.