AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thiên đỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天顶 phồn thể 天頂

tiān dǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

천정
cheonjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天頂
てんちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thiên đỉnh

Từng chữ: 天 (thiên) 頂 (đính)

Có phải bạn tìm “thiền định”?

静心 phồn thể 靜心

jìng xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정심
jeongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

静心
しずごころ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thiền định

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 心 (tâm)

Cách nói khác: 打坐 dǎ zuò; 默想 mò xiǎng · 묵상; 坐禅 zuò chán · 좌선; 冥想 míng xiǎng · 명상; 静修 jìng xiū · 정수;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.