AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thiên can” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天干

tiān gān · Hán Việt: thiên can

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

天干
てんかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: 10 thiên can 甲[jia3], 乙[yi3], 丙[bing3], 丁[ding1], 戊[wu4], 己[ji3], 庚[geng1], 辛[xin1], 壬[ren2], 癸[gui3], dùng tuần hoàn trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v.

Từng chữ: 天 (thiên) 干 (can)

Có phải bạn tìm “thiển cận”?

目光短浅 phồn thể 目光短淺

mù guāng duǎn qiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목광단천
mokgwangdancheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiển cận

Từng chữ: 目 (mục) 光 (quang) 短 (đoản) 淺 (thiển)

Cách nói khác: 短见 duǎn jiàn · 단견; 鼠目寸光 shǔ mù cùn guāng; 眼皮子浅 yǎn pí zi qiǎn · 안피자천; 眼光短 yǎn guāng duǎn · 안광단; 见识浅 jiàn shi qiǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.