"thích ứng với tình huống" tiếng Trung là 见景生情 (jiàn jǐng shēng qíng)
“thích ứng với tình huống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
见景生情
phồn thể 見景生情
jiàn jǐng shēng qíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bị xúc động bởi cảnh tượng; thích ứng với tình huống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.