AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thích ứng với thay đổi" tiếng Trung là 应变 (yìng biàn)

“thích ứng với thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

应变 phồn thể 應變

yìng biàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

응변
eungbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ứng phó tình huống; thích ứng với thay đổi

Từng chữ: 應 (ứng) 變 (biến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.