AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị vệ hoàng gia" tiếng Trung là 龙韬 (lóng tāo)

“thị vệ hoàng gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙韬 phồn thể 龍韜

lóng tāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chiến lược và chiến thuật quân sự; thị vệ hoàng gia

Từng chữ: 龍 (long) 韜 (thao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.