"thi tuyển vai" tiếng Trung là 试镜 (shì jìng)
“thi tuyển vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
试镜
phồn thể 試鏡
shì jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시경
sigyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: diễn thử; thử vai; thi tuyển vai; thử giọng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.