AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trường tiền tệ" tiếng Trung là 货币市场 (huò bì shì chǎng)

“thị trường tiền tệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

货币市场 phồn thể 貨幣市場

huò bì shì chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị trường tiền tệ

Từng chữ: 貨 (hoá) 幣 (giẻ) 市 (thị) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.