AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị trấn hẻo lánh" tiếng Trung là 边城 (biān chéng)

“thị trấn hẻo lánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

边城 phồn thể 邊城

biān chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

변성
byeonseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị trấn biên giới; thị trấn hẻo lánh

Từng chữ: 邊 (biên) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.