AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thị thực tại chỗ" tiếng Trung là 落地签 (luò dì qiān)

“thị thực tại chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落地签 phồn thể 落地籤

luò dì qiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thị thực tại chỗ; thị thực khi đến

Từng chữ: 落 (lạc) 地 (địa) 籤 (thiêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.