AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thi thể bị phân xác" tiếng Trung là 碎尸 (suì shī)

“thi thể bị phân xác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

碎尸 phồn thể 碎屍

suì shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쇄시
swaesi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thi thể bị phân xác

Từng chữ: 碎 (toái) 屍 (thi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.