"thị phần" tiếng Trung là 市场份额 (shì chǎng fèn é)
“thị phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
市场份额
phồn thể 市場份額
shì chǎng fèn é
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thị phần
Từng chữ: 市 (thị) 場 (trường) 份 (phần) 額 (ngạch)
Cách nói khác: 市占率 shì zhàn lǜ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.