AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thí nghiệm khoa học" tiếng Trung là 科学实验 (kē xué shí yàn)

“thí nghiệm khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科学实验 phồn thể 科學實驗

kē xué shí yàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과학실험
gwahaksilheom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thí nghiệm khoa học

Từng chữ: 科 (khoa) 學 (học) 實 (thực) 驗 (nghiệm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.