AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thép không gỉ" tiếng Trung là 不锈钢 (bù xiù gāng)

“thép không gỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不锈钢 phồn thể 不銹鋼

bù xiù gāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

不銹鋼
ふしゅうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thép không gỉ

Từng chữ: 不 (không) 銹 (tú) 鋼 (gang)

Cách nói khác: 不锈钢 bù xiù gāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.