AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo sát từng chi tiết" tiếng Trung là 一丝不苟 (yī sī bù gǒu)

“theo sát từng chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一丝不苟 phồn thể 一絲不苟

yī sī bù gǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt; theo sát từng chi tiết; không một sợi tóc sai chỗ

Từng chữ: 一 (nhất) 絲 (tơ) 不 (không) 苟 (cẩu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.