AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo sát không rời" tiếng Trung là 如影随形 (rú yǐng suí xíng)

“theo sát không rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

如影随形 phồn thể 如影隨形

rú yǐng suí xíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

여영수형
yeoyeongsuhyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: như bóng với hình (thành ngữ); gắn bó mật thiết; theo sát không rời

Từng chữ: 如 (như) 影 (ảnh) 隨 (tuỳ) 形 (hình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.