AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo khách về nhà" tiếng Trung là 出钟 (chū zhōng)

“theo khách về nhà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

出钟 phồn thể 出鐘

chū zhōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

출종
chuljong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (gái mại dâm) đi khách; theo khách về nhà

Từng chữ: 出 (xuất) 鐘 (chuông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.