AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo đuổi không ngừng nghỉ" tiếng Trung là 穷追不舍 (qióng zhuī bù shě)

“theo đuổi không ngừng nghỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

穷追不舍 phồn thể 窮追不捨

qióng zhuī bù shě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: theo đuổi không ngừng nghỉ

Từng chữ: 窮 (cùng) 追 (truy) 不 (không) 捨 (xả)

Cách nói khác: 穷追 qióng zhuī · 궁추;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.