AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo dõi kỹ lưỡng" tiếng Trung là 踩点 (cǎi diǎn)

“theo dõi kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

踩点 phồn thể 踩點

cǎi diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: do thám; theo dõi kỹ lưỡng; đến sát giờ; đến vừa kịp giờ

Từng chữ: 踩 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.