AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"theo cùng ai đó" tiếng Trung là 陪送 (péi sòng)

“theo cùng ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陪送

péi sòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배송
baesong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: của hồi môn; tặng của hồi môn; theo cùng ai đó

Từng chữ: 陪 (bồi) 送 (tống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.