AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thêm thắt" tiếng Trung là 水分 (shuǐ fèn), tiếng Nhật 水分

“thêm thắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

水分

shuǐ fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수분
subun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

水分
すいぶん · từ thông dụng

Nghĩa: hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt

Từng chữ: 水 (thuỷ) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.