AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thêm nhận xét bổ sung" tiếng Trung là 补白 (bǔ bái)

“thêm nhận xét bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

补白 phồn thể 補白

bǔ bái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보백
bobaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn); thêm nhận xét bổ sung; phần đệm (trong báo chí hoặc tạp chí)

Từng chữ: 補 (bổ) 白 (bạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.