AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thèm khát" tiếng Trung là 垂涎欲滴 (chuí xián yù dī)

“thèm khát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

垂涎欲滴

chuí xián yù dī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát

Từng chữ: 垂 (thùy) 涎 (diên) 欲 (dục) 滴 (nhích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.