“thêm dầu vào lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
积薪厝火
phồn thể 積薪厝火
jī xīn cuò huǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thêm dầu vào lửa
Từng chữ: 積 (tích) 薪 (tân) 厝 (xó) 火 (hoả)
Cách nói khác: 救焚益薪 jiù fén yì xīn · 구분익신;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.