"thế vận hội paralympic" tiếng Trung là 残奥会 (Cán ào huì)
“thế vận hội paralympic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
残奥会
phồn thể 殘奧會
Cán ào huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잔오회
janohoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thế vận hội Paralympic
Từng chữ: 殘 (tàn) 奧 (áo) 會 (hội)
Cách nói khác: 残奥 Cán ào · 잔오;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.