"thế vận hội đặc biệt" tiếng Trung là 特奥会 (Tè ào huì)
“thế vận hội đặc biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
特奥会
phồn thể 特奧會
Tè ào huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
특오회
teukohoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thế vận hội Đặc biệt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.