AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thể tùng quả" tiếng Trung là 松果腺 (sōng guǒ xiàn)

“thể tùng quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

松果腺

sōng guǒ xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송과선
songgwaseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

松果腺
しょうかせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thể tùng quả

Từng chữ: 松 (tùng) 果 (quả) 腺 (tuyến)

Cách nói khác: 松果体 sōng guǒ tǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.