AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thề trước mọi chư thần" tiếng Trung là 海誓山盟 (hǎi shì shān méng)

“thề trước mọi chư thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海誓山盟

hǎi shì shān méng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thề yêu nhau trọn đời (thành ngữ); thề ước yêu thương vĩnh cửu; thề trước mọi chư thần

Từng chữ: 海 (hải) 誓 (thề) 山 (sơn) 盟 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.