AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thẻ thông minh" tiếng Trung là 智能卡 (zhì néng kǎ)

“thẻ thông minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

智能卡

zhì néng kǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thẻ thông minh

Từng chữ: 智 (trí) 能 (năng) 卡

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.